Tổng hợp 50 mẫu câu tiếng Anh giao tiếp du lịch thông dụng giúp bạn tự tin đặt phòng, gọi món, đi taxi, mua sắm và xử lý tình huống khẩn cấp khi đi nước ngoài.
50 mẫu câu tiếng Anh giao tiếp du lịch thông dụng
1. Tại sân bay ✈️
Where is the check-in counter for this flight?
(Quầy làm thủ tục cho chuyến bay này ở đâu?)
How many pieces of luggage can I check in?
(Tôi có thể ký gửi bao nhiêu kiện hành lý?)
What time does the plane depart/arrive?
(Máy bay khởi hành/đến lúc mấy giờ?)
Where is the boarding gate?
(Cổng lên máy bay ở đâu?)
Could you help me with the luggage?
(Bạn có thể giúp tôi với hành lý này không?)
2. Khi nhập cảnh 🛂
I’m here for tourism.
(Tôi đến đây để du lịch.)
I will stay for … days.
(Tôi sẽ ở lại … ngày.)
Here is my passport.
(Đây là hộ chiếu của tôi.)
I’m staying at … hotel.
(Tôi sẽ ở tại khách sạn …)
This is my return ticket.
(Đây là vé khứ hồi của tôi.)
3. Tại khách sạn 🏨
I’d like to book a room for two nights.
(Tôi muốn đặt một phòng trong 2 đêm.)
Do you have any available rooms?
(Anh/chị còn phòng trống không?)
What time is check-in/check-out?
(Giờ nhận/trả phòng là mấy giờ?)
Could you bring me some extra towels?
(Anh/chị có thể mang thêm khăn cho tôi không?)
Is breakfast included?
(Phòng có bao gồm bữa sáng không?)
4. Đi taxi/xe bus 🚕
Could you call a taxi for me, please?
(Anh/chị có thể gọi giúp tôi một chiếc taxi không?)
How much does it cost to go to …?
(Đi đến … hết bao nhiêu tiền?)
Please take me to this address.
(Làm ơn đưa tôi đến địa chỉ này.)
Stop here, please.
(Xin dừng ở đây.)
How long does it take to get there?
(Đi đến đó mất bao lâu?)
5. Ăn uống tại nhà hàng 🍽️
I’d like to see the menu, please.
(Xin vui lòng cho tôi xem thực đơn.)
I’d like to order …
(Tôi muốn gọi món …)
Do you have any vegetarian dishes?
(Anh/chị có món chay không?)
I’m allergic to …
(Tôi bị dị ứng với …)
Could we have the bill, please?
(Cho tôi xin hóa đơn.)
6. Khi mua sắm 🛍️
How much is this?
(Cái này bao nhiêu tiền?)
Do you have this in another size/color?
(Anh/chị có cái này với size/màu khác không?)
Can I try it on?
(Tôi có thể thử nó được không?)
Is there a discount?
(Có giảm giá không?)
I’ll take this one.
(Tôi sẽ lấy cái này.)
7. Hỏi đường 🚶♂️
Excuse me, could you tell me how to get to …?
(Xin lỗi, bạn có thể chỉ cho tôi cách đến … không?)
Is it far from here?
(Nó có xa từ đây không?)
Which bus should I take to go there?
(Tôi nên đi tuyến xe buýt nào để đến đó?)
Is it within walking distance?
(Có thể đi bộ đến đó không?)
Can you show me on the map?
(Bạn có thể chỉ cho tôi trên bản đồ không?)
8. Giao tiếp xã giao 🤝
Nice to meet you!
(Rất vui được gặp bạn!)
Where are you from?
(Bạn đến từ đâu?)
I’m from Vietnam.
(Tôi đến từ Việt Nam.)
Could you speak more slowly, please?
(Bạn có thể nói chậm lại được không?)
Can you repeat that, please?
(Bạn có thể nhắc lại không?)
9. Trong tình huống khẩn cấp 🚨
I need help!
(Tôi cần giúp đỡ!)
Call the police, please!
(Làm ơn gọi cảnh sát!)
Call an ambulance, please!
(Làm ơn gọi xe cấp cứu!)
I’ve lost my passport.
(Tôi bị mất hộ chiếu.)
I’ve been robbed.
(Tôi bị cướp.)
10. Những câu linh hoạt khác 🌍
Can I pay by credit card?
(Tôi có thể thanh toán bằng thẻ tín dụng không?)
Where is the restroom?
(Nhà vệ sinh ở đâu?)
Do you have Wi-Fi here?
(Ở đây có Wi-Fi không?)
Could you take a photo for me, please?
(Bạn có thể chụp cho tôi một tấm hình được không?)
What’s the best local food to try?
(Món ăn địa phương nào ngon nhất nên thử?)
Bí quyết ghi nhớ 50 mẫu câu tiếng Anh giao tiếp du lịch
Luyện nói theo tình huống: giả lập sân bay, khách sạn, nhà hàng để thực hành.
Nghe & nhại lại (Shadowing): bắt chước cách người bản xứ phát âm.
Tập trung cụm từ ngắn: học theo cụm thay vì từng từ rời rạc.
Thực hành với bạn bè: cùng nhau đóng vai để tăng phản xạ tự nhiên.
